Trong ánh nắng mùa xuân ở Buôn Ma Thuột, những rẫy cà phê xanh rì trải dài trên đất bazan đỏ sẫm. Trên nương, những chàng trai Ê Đê cởi trần, lặng lẽ làm việc. Họ hiểu cây bằng một thứ ngôn ngữ không cần lời: nhìn lá biết sức sống, nhìn trái biết chất lượng, cảm nhận được cả mùa mưa – khô đang dịch chuyển ra sao.
Có những quả cà phê, chỉ cần liếc qua, họ đã biết “đạt chuẩn” hay chưa, dù chẳng cần nếm thử.
Những tri thức ấy không nằm trong sách vở. Chúng được tích lũy qua nhiều thế hệ, truyền từ người này sang người khác, lặng lẽ như cách cây cà phê bén rễ vào lòng đất.
Từ nền tảng ấy, một câu hỏi được đặt ra tại Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới 2026 (18–19/04, do Trung Nguyên Legend đồng hành với UBND tỉnh Đắk Lắk, UNESCO và Trường Đại học Văn hóa TP. HCM tổ chức): liệu cà phê Đắk Lắk có thể trở thành một di sản sống của nhân loại, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò một sản vật có giá trị?
Toàn cảnh Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới
Đắk Lắk định vị tầm vóc mới: từ trung tâm sản xuất đến di sản thế giới
Trước khi nói đến vai trò “di sản sống”, cà phê Đắk Lắk trước hết là một trụ cột kinh tế hữu hình và bền vững.
Mỗi năm, vùng đất này sản xuất hơn 500.000 tấn cà phê, đóng góp khoảng 40% GDP toàn tỉnh và là sinh kế của hơn 300.000 hộ dân. Năm 2025, khi giá robusta lập đỉnh kỷ lục, nhiều hộ thu về 500–700 triệu đồng mỗi hecta.
Những con số này không chỉ cho thấy quy mô. Chúng xác lập một nền tảng đủ lớn để cà phê Đắk Lắk bước sang giai đoạn mới: từ sản xuất sang kiến tạo giá trị.
Là một trong những trung tâm robusta quan trọng nhất thế giới, Đắk Lắk sở hữu lợi thế hiếm có về sản lượng và chất lượng vượt trội nhất toàn cầu. Tuy vậy, theo ông Hasan Barit – Đại sứ quán Thổ Nhĩ Kỳ, các quốc gia xuất khẩu cà phê thô hiện chỉ giữ lại khoảng 5–10% lợi nhuận trong toàn chuỗi giá trị. Phần lớn lợi ích nằm ở chế biến và thương mại.
Người dân Ê Đê đang rang cà phê robusta trên bếp củi
“Đó là thực tế cần được nhìn thẳng ”, ông nói, đồng thời cho rằng con số 9 tỷ USD xuất khẩu của Việt Nam vẫn chưa phản ánh hết tiềm năng của thứ được ví như “vàng đen”. Dư địa còn rất lớn, đặc biệt khi chuyển sang chế biến sâu và phát triển cà phê như một dạng di sản.
Đắk Lắk đang chọn hướng đi này. Tham vọng không dừng ở xuất khẩu, mà là xây dựng hồ sơ trình UNESCO, đưa cà phê trở thành một “di sản sống”.
Nếu thành công, cà phê sẽ không chỉ là một mặt hàng. Nó có thể trở thành trục phát triển mới, đưa Đắk Lắk tiến gần hơn đến vị thế thủ phủ cà phê của thế giới.
Năm 2025, “Tri thức trồng và chế biến cà phê Đắk Lắk” được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Theo ông Đào Mỹ – Phó Chủ tịch UBND tỉnh: đây là bước xác nhận giá trị của tri thức bản địa và mối gắn kết giữa con người – thiên nhiên – sinh kế.
Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới 2026 được UBND tỉnh kỳ vọng làm rõ lộ trình đưa cà phê Đắk Lắk trở thành một thực hành bảo vệ tốt theo Công ước 2003 của UNESCO, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế và quảng bá văn hóa cà phê Việt Nam.
Khi đó, giá trị của cà phê sẽ không còn nằm ở hạt cà phê. Nó nằm trong toàn bộ hệ sinh thái văn hóa, tri thức và đời sống xoay quanh một loại “vàng đen” của Tây Nguyên.
Các vị Đại sứ, khách mời quốc tế trải nghiệm văn hoá cà phê Đắk Lắk trong khuôn khổ Diễn đàn tại Buôn Tơng Ju
Cà phê Đắk Lắk: Hội tụ nền điều kiện để trở thành di sản sống
Nếu cà phê là báu vật của đất trời, thì Robusta Việt Nam – đặc biệt là Robusta Buôn Ma Thuột – chính là phần kết tinh tiêu biểu nhất của báu vật ấy. Không còn là vùng nguyên liệu đơn thuần, nơi đây đang dần trở thành một không gian văn hóa, nơi đất bazan, khí hậu, kinh nghiệm canh tác và ký ức cộng đồng cùng hội tụ.
Sự chuyển dịch này đánh dấu một bước ngoặt: từ cà phê mạnh về sản lượng sang cà phê có chiều sâu, có bản sắc và có khả năng định vị lại vị thế Việt Nam trên bản đồ cà phê thế giới.
Nhưng muốn “báu vật” ấy trở thành một di sản sống chung của nhân loại, Đắk Lắk nói riêng và Việt Nam nói chung, cần hội tụ những nền tảng gì?
PGS Đặng Văn Bài (người đang cầm mic) phát biểu tại Diễn đàn
Trao đổi riêng với chúng tôi, PGS-TS Đặng Văn Bài – Phó Chủ tịch Hội đồng Di sản Quốc gia – nhấn mạnh: “ Di sản phải sống trong đời sống xã hội, được thực hành qua nhiều thế hệ và gắn với con người” .
Ở góc nhìn đó, cà phê Tây Nguyên – với trung tâm là Đắk Lắk – đã hội tụ một nền tảng rõ ràng. Không chỉ là ngành kinh tế chủ lực, cà phê tại đây tồn tại như một hệ sinh thái văn hóa hoàn chỉnh, kết nối giữa sản xuất, chế biến và thưởng thức.
Nền tảng ấy được cấu thành từ ba lớp giá trị. Thứ nhất là tri thức canh tác – cách cộng đồng người Ê Đê, M’nông và các nhóm cư dân thích ứng với đất đai, khí hậu để tạo ra những hạt cà phê đặc trưng. Thứ hai là kỹ thuật chế biến và rang xay – từ kinh nghiệm thủ công đến những bí quyết định hình hương vị. Và thứ ba là không gian văn hóa thưởng thức – nơi cà phê hiện diện trong đời sống, trong các cuộc gặp gỡ, lễ hội, cũng như trong văn học, âm nhạc.
Theo ông Bài, trong di sản phi vật thể, “giữ hồn” quan trọng hơn “giữ xác” – và tri thức bản địa chính là phần lõi cần được bảo tồn, phát huy.
Từ nền tảng đó, nếu nhìn theo tinh thần Công ước 2003 về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể – nơi di sản bắt đầu từ cộng đồng đang thực hành và truyền nối giá trị – thì cà phê Đắk Lắk hoàn toàn có đủ cơ sở để bước ra thế giới.
“ Tôi tin rằng cà phê Đắk Lắk có thể trở thành di sản UNESCO trong tương lai gần ”, ông nói.
Định hình lộ trình di sản: Từ nền tảng thực hành đến thương hiệu cà phê Việt Nam
Lời khẳng định của PGS Bài không hề chủ quan. Nó đang dần được định hình rõ trong chính sách của Việt Nam và thực tiễn quốc tế.
Theo TS Nguyễn Viết Cường (Phó Cục trưởng Cục Di sản văn hóa, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) phần lớn các quốc gia đã nâng cà phê thành di sản UNESCO đều lựa chọn tiếp cận theo Công ước 2003 về Bảo vệ Di sản Văn hóa Phi vật thể – nơi tôn vinh tri thức, nghi thức và thực hành văn hóa. Tiêu biểu như văn hóa cà phê Thổ Nhĩ Kỳ hay không gian cà phê Vienna.
TS Nguyễn Viết Cường trình bày tham luận tại Diễn đàn.
Điều này cũng mở ra một lợi thế cho Việt Nam: không cạnh tranh ở “cảnh quan đã định hình”, mà tập trung vào “giá trị đang sống”.
Ở một tầng sâu hơn, cách tiếp cận này cũng gặp gỡ trực tiếp với hệ tư tưởng của ông Đặng Lê Nguyên Vũ (Nhà sáng lập, Chủ tịch Trung Nguyên Legend) nơi cà phê được đặt trong một tiến trình rõ ràng: từ sản vật → di sản → di sản sống.
Theo đó, cà phê không dừng ở việc được bảo tồn, mà phải tiếp tục được thực hành, làm mới và lan tỏa trong đời sống cộng đồng. Đây cũng chính là tinh thần cốt lõi của Công ước 2003.
Đại diện Đại diện Trung Nguyên Legend chia sẻ nền tảng triết lý hình thành nên hệ sinh thái cà phê toàn diện góp phần lan tỏa giá trị cà phê, văn hóa cà phê Việt Nam ra toàn cầu
Điểm đáng chú ý là hệ tư tưởng này không chỉ mang tính khái niệm, mà cung cấp một cấu trúc cụ thể: hệ sinh thái cà phê gồm ba lớp – vật lý, xã hội và tinh thần. Chính sự vận hành đồng thời của ba lớp này tạo nên bằng chứng cho một “di sản sống”.
Đồng thời, việc khái quát ba văn minh cà phê – Ottoman, Roman và Thiền – cho phép “dịch” cà phê Việt Nam sang ngôn ngữ phổ quát toàn cầu: kết nối, sáng tạo và tỉnh thức.
Cách tiếp cận này cũng giúp Việt Nam thoát khỏi thế “đi sau” trong các mô hình di sản dựa trên cảnh quan như Colombia, để chuyển sang một hướng đi khác: nhấn vào cái đang vận động – một hệ giá trị sống, gắn với đời sống hiện đại và có khả năng tiếp tục phát triển.
Trong đó, Robusta – dòng cà phê từng bị xem là nguyên liệu phổ thông – được tái định vị như một bản sắc cốt lõi. Không chỉ là lợi thế sản xuất, Robusta Việt Nam được nhìn như biểu hiện của tính cách văn hóa: mạnh mẽ, bền bỉ, thích nghi. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng tính đại diện và bản sắc cộng đồng – những tiêu chí then chốt trong hồ sơ di sản phi vật thể.
Ông Ông Jonathan Baker – Trưởng đại diện UNESCO tại Việt Nam và bà Camila Polo Florez, Đại sứ quán Colombia tại Việt Nam (từ phải qua trái) trải nghiệm “Thiền Cà phê” trong khuôn khổ Diễn đàn Di sản Cà phê Thế giới
Ở tầm rộng hơn, khi cà phê được đặt như một “giải pháp cho tương lai”, nó không còn chỉ là câu chuyện văn hóa, mà mở ra khả năng đóng góp cho những vấn đề của xã hội hiện đại: tái thiết kết nối, tạo không gian đối thoại, cân bằng đời sống tinh thần. Đây cũng là cách nâng một hồ sơ di sản từ giá trị quá khứ thành giá trị có ý nghĩa với hiện tại và tương lai.
Trong tổng thể đó, Buôn Ma Thuột không còn chỉ là vùng nguyên liệu, mà nổi lên như một không gian hội tụ – nơi giao cắt giữa tự nhiên, văn hóa và cộng đồng, đủ điều kiện để phát triển thành một “thành phố cà phê” theo nghĩa của một không gian di sản sống.
Từ góc nhìn này, con đường di sản của cà phê Đắk Lắk không nằm ở việc lặp lại những mô hình đã có, mà ở khả năng xác lập một cách hiểu mới: cà phê như một hệ giá trị đang vận động.
Và khi hệ giá trị ấy đủ rõ, đủ sâu và đủ sống trong cộng đồng, việc bước ra không gian di sản toàn cầu không còn là khả năng – mà là một tiến trình đã bắt đầu.





Hoặc