Để thành công như Nhật Bản và Hàn Quốc, Việt Nam phải thực hiện ngay điều này: Chuyên gia hiến kế giúp vượt bẫy thu nhập trung bình

Admin

19/02/2026 12:01

Trong suốt 30 năm, thế giới chỉ có 34/142 nước thành công vượt bẫy thu nhập trung bình. Tại châu Á, ngoài các quốc gia giàu tài nguyên, chỉ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore làm được điều này. Với Việt Nam, dù được xem là điểm sáng, năng suất lao động và nội lực vẫn là điểm nghẽn. Theo PSG. TS Trần Đình Thiên, thời gian vàng không còn nhiều, Việt Nam phải thay đổi, lấy kinh tế tư nhân, công nghệ cao và Nhà nước kiến tạo làm trụ cột để thực hiện tham vọng lớn.

Nhiều chuyên gia cho rằng giai đoạn 2026–2030 mang tính quyết định đối với mục tiêu vượt bẫy thu nhập trung bình của Việt Nam, quan điểm của ông về nhận định này thế nào?

Việt Nam đang đặt mục tiêu thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình để đuổi và tiến kịp thế giới, nhưng cơ hội về mặt thời gian ngày càng ngắn lại. Điều này liên quan đến hai lý do chính.

Thứ nhất, thời kỳ dân số vàng gắn với công nghiệp hóa của Việt Nam còn rất ngắn. Nếu không đẩy nhanh tốc độ ngay từ bây giờ, khả năng vượt bẫy thu nhập trung bình sẽ rất khó.

Thứ hai, khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn, việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao trở nên khó khăn hơn nhiều. Vì vậy, nỗ lực phải được thực hiện sớm, khi nền kinh tế chưa quá nặng nề.

Nhìn vào các chỉ số kinh tế hiện tại, ông đánh giá vị trí hiện tại của Việt Nam ra sao?

Một vấn đề có khá nhiều người nhầm lẫn. Nếu tính GDP đầu người thì Việt Nam dễ đạt được thành tích cao. Tuy nhiên, nếu tính thu nhập đầu người (GNI đầu người) lại có thể có vấn đề, vì chúng ta lệ thuộc quá nhiều vào FDI. Điều này dẫn đến sự chênh lệch giữa GNP (thu nhập quốc dân) và GDP(Tổng sản phẩm quốc nội). GDP có thể lớn nhưng GNP lại nhỏ, chứng tỏ phần dành cho FDI lớn.

Vì vậy, khái niệm bẫy thu nhập trung bình phải tính đến thu nhập thực, chỉ số GDP đầu người có thể dễ đạt hơn nhưng không thực chất. Đây là điểm rất nên chú ý, bởi vì quốc gia đạt thu nhập trung bình phải là Việt Nam, chứ không phải là khu vực FDI ở Việt Nam.

Hơn nữa, chúng ta phải tính đến chất lượng và năng suất lao động. Dù chúng ta bỏ nhiều vốn và thúc đẩy phát triển nhưng chất lượng không cao thì việc thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình bằng số lượng thường ít ý nghĩa. Điều này không nâng cao được đẳng cấp, không gắn với thu nhập của người lao động, vì năng suất mới là yếu tố quyết định thu nhập.

Do đó, vấn đề không chỉ là tốc độ mà còn là tăng cường chất lượng. Điều này bao hàm nhiệm vụ phải thay đổi mô hình phát triển kinh tế, trình độ phát triển và trình độ khoa học công nghệ. Nếu Việt Nam cứ dựa vào lao động rẻ tiền, GDP có thể bị sai lệch. Chúng ta cần chất lượng. Khi đặt ra khái niệm bẫy thu nhập trung bình, phải tính đến tất cả những yếu tố này và phải tính đến sức cạnh tranh.

Trong bối cảnh hiện nay, đâu là rủi ro lớn nhất đối với mục tiêu vượt bẫy thu nhập trung bình của Việt Nam?

Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc của chúng ta vào thương mại quốc tế và đầu tư nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, những yếu tố này thay đổi bất thường và khó kiểm soát.

Vì vậy, cách đặt vấn đề của Việt Nam với khái niệm tự chủ, tự cường, tự lực là rất quan trọng. Do đó, chúng ta phải khiến khu vực kinh tế nội địa lớn mạnh thật sự, chứ không phải là nền kinh tế nói chung. Nếu nền kinh tế lệ thuộc quá nhiều vào khu vực bên ngoài đang bất ổn sẽ khó kiểm soát.

Như vậy, cách tiếp cận của Việt Nam rõ ràng là tăng cường nội lực, tuy nhiên, cách tiếp cận hiện nay đã khác. Trước đây, chúng ta ít dựa vào khu vực tư nhân, còn bây giờ, khu vực tư nhân sẽ là động lực chính. Thực tế đã chứng minh khu vực tư nhân là một lực lượng cực kỳ năng động và có tiềm năng rất mạnh.

Vì vậy, việc chuyển hướng sang khu vực tư nhân là một trong những yếu tố quan trọng để xác lập sự thay đổi trong mô hình phát triển. Muốn đạt mục tiêu vượt bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam phải thay đổi mô hình phát triển, không thể duy trì kiểu cũ, chỉ cải tiến, chỉnh sửa hay cơi nới thêm. Chúng ta phải thay đổi mô hình để thích ứng với thời đại, dù tôi thấy những điều kiện này rất khó khăn.

Nhìn ra thế giới, tại châu Á ngoài các quốc gia giàu tài nguyên, chỉ có 4 quốc gia thành công vượt bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam nên học gì từ họ?

Việt Nam nên học hỏi những quốc gia có hình mẫu tốt như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore. Đơn cử như cách phát triển các tập đoàn tư nhân và cấu trúc kinh tế của khu vực tư nhân ở Nhật Bản và Trung Quốc rất hay. Nhật Bản và Hàn Quốc xây được một nền công nghiệp nhiều tầng, bảo đảm các tập đoàn lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ kết nối với nhau, cạnh tranh quyết liệt nhưng vẫn duy trì sự liên kết. Việt Nam nên học điều này.

Hay cấu trúc kinh tế của Đài Loan giúp nền kinh tế vận hành bền vững. Họ chấp nhận cách tiếp cận lãi suất cao trong nhiều thập kỷ, lãi suất cao nhằm buộc hoạt động đầu tư phải sử dụng vốn hiệu quả. Đồng thời, phần lợi ích từ lãi suất cao được chuyển cho người gửi tiền tức người dân, qua đó giải quyết bài toán phân phối thu nhập.

Hơn nữa, mô hình của Đài Loan khiến các nhà đầu tư lớn khi vay vốn buộc phải sử dụng tiền một cách tốt và hiệu quả. Qua đó thấy được, lãi suất cao khuyến khích người dân gửi tiền, trong khi đầu tư lại được kiểm soát chặt chẽ, giúp kiềm chế lạm phát. Đây thực sự là cả một nghệ thuật điều hành.

Ở Việt Nam, hiện nay lãi suất cao nhưng bị “tắc”, bởi cách tiếp cận lãi suất không gắn với yêu cầu sử dụng vốn hiệu quả, dẫn tới lãng phí. Do đó, nếu biết khai thác đúng vai trò của khu vực tư nhân, họ sẽ thúc đẩy việc sử dụng vốn tích cực hơn. Thực tế, khu vực nhà nước đang bơm tiền quá nhiều, trong khi nhiều doanh nghiệp lại sử dụng lượng vốn khổng lồ chưa thực sự hiệu quả. Sự lãng phí này đi kèm nguy cơ lạm phát, hoặc nếu không gây lạm phát thì dòng tiền cũng không chảy được vào khu vực tư nhân. Vì vậy, chúng ta cần học những kinh nghiệm thật sự tốt.

Cùng với đó, vấn đề đào tạo nhân lực cũng cần thay đổi. Các kinh nghiệm về phát triển nguồn nhân lực có thể tham khảo từ Hàn Quốc và Nhật Bản, những quốc gia đã tạo dựng được lực lượng lao động chất lượng cao. Tuy nhiên, ngay cả cách tiếp cận nhân lực của họ trong bối cảnh hiện nay cũng buộc phải điều chỉnh, bởi sự xuất hiện của AI, robot thông minh và tự động hóa dựa trên nền tảng AI.

Để thành công vượt bẫy thu nhập trung bình, đâu là trụ cột quan trọng nhất cho mô hình phát triển mới của Việt Nam?

Trụ cột đầu tiên và quan trọng nhất là kinh tế tư nhân. Lâu nay chúng ta vẫn chưa đặt đúng vị trí của khu vực này, hiện đã có chủ trương, nhưng thực tế tư nhân vẫn yếu và bị trói buộc bởi nhiều rào cản. Nếu tháo gỡ được nút thắt này, khu vực tư nhân sẽ trở thành động lực giúp nền kinh tế bứt phá rất nhanh. Song song với đó, cần có cách tiếp cận công nghệ cao và chính sách nhân lực phù hợp, để định hướng kinh tế tư nhân bước vào thời đại công nghệ cao đúng đắn.

Trong kỷ nguyên mới, vai trò của nhà nước không thể là “nhà nước cũ”, mà phải chuyển sang mô hình Nhà nước phục vụ, kiến tạo, đặt kinh tế tư nhân vào trung tâm và tăng trưởng dựa trên công nghệ cao.

Một điểm then chốt khác là cách tiếp cận với FDI và hội nhập. Trong nhiều năm, Việt Nam làm rất tốt về thu hút đầu tư nước ngoài và thương mại quốc tế, đến mức hai yếu tố này lấn át phát triển nội địa. Về bản chất, điều đó tiềm ẩn rủi ro, bởi nền tảng công nghệ còn thấp và khu vực trong nước khó lớn mạnh. Vì vậy, chiến lược mới phải hướng tới FDI chất lượng cao, những nhà đầu tư có khả năng kết nối với doanh nghiệp Việt Nam và giúp nâng trình độ công nghệ. Muốn tiếp nhận được dòng vốn này, khu vực tư nhân phải đủ mạnh, còn giáo dục – đào tạo phải thực sự đáp ứng yêu cầu mới.

Thực tế, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam còn yếu, nên muốn bật lên nhanh và cao, buộc phải “mượn sức” bên ngoài. Nhưng đó phải là sức ở tầng cao, công nghệ cao chứ không phải trình độ thấp mà chúng ta cần thoát ra. Đây là điểm khác biệt quan trọng của mô hình phát triển mới.

Nói về nguyên lý có vẻ đơn giản, nhưng triển khai trên thực tế lại vô cùng khó. Chuyển sang công nghệ cao đòi hỏi mặt bằng đất đai lớn, hạ tầng công nghiệp bài bản và môi trường đầu tư cho doanh nghiệp.

Hiện nay, chúng ta đang ồ ạt xây dựng các khu thương mại tự do, nhưng đất ở đâu? Và làm thế nào để tránh tình trạng dòng vốn vào rất nhanh rồi cũng rút đi rất nhanh, như “lùa gà”? Đây là nguy cơ có thể xảy ra. Chỉ cần Mỹ thay đổi vài “luật chơi”, dòng vốn có thể rút khỏi Trung Quốc ồ ạt và đổ sang một quốc gia khác cũng ồ ạt. Nếu không chuẩn bị kỹ, cơ hội sẽ trôi qua.

Để mô hình này thực sự hiệu quả, Việt Nam cần làm gì ngay trong năm nay, thưa ông?

Trước hết, cần tháo gỡ các dự án đang bị “tắc”. Khi các điểm nghẽn này được khơi thông, dòng vốn mới có thể lưu chuyển, việc làm mới được tạo ra và khu vực tư nhân mới có cơ hội phục hồi. Hiện nay, số lượng dự án bị “tắc” là quá lớn. Nếu không xử lý được khâu này, nền kinh tế rất khó bứt lên. Đây là nhiệm vụ cấp bách và phải làm ngay.

Thứ hai, sửa đổi Luật Đất đai theo hướng làm rõ quyền tài sản và cơ chế hình thành giá đất. Quyền tài sản phải minh bạch, còn giá đất phải vận hành theo nguyên tắc thị trường dựa trên cung cầu và cạnh tranh lành mạnh. Hiện nay, chúng ta vẫn lúng túng, thậm chí nhầm lẫn giữa giá đầu cơ và giá thị trường, khiến nguồn lực đất đai không được phân bổ hiệu quả.

Thứ ba, cải thiện thị trường vốn và thị trường tín dụng. Thị trường vốn hiện còn yếu, rủi ro cao, trong khi doanh nghiệp khó tiếp cận nguồn lực dài hạn. Chủ trương phát triển các sàn giao dịch và nâng cấp hạ tầng tài chính là hướng đi đúng, nhưng cần được triển khai nhanh để tạo điều kiện cho khu vực tư nhân sử dụng vốn hiệu quả hơn.

Một vấn đề không thể bỏ qua là quản lý thị trường gắn với thương mại điện tử. Hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc tràn vào đang tạo sức ép lớn lên sản xuất trong nước. Nếu không có cách tiếp cận phù hợp, nền sản xuất nội địa có nguy cơ bị “knock out”. Đây là vấn đề quan trọng, liên quan trực tiếp đến sức sống của doanh nghiệp Việt.

Cuối cùng, dù Việt Nam đang hình thành các “tọa độ đột phá” như khu thương mại tự do, trung tâm tài chính hay các cực tăng trưởng, nhưng phải đặc biệt lưu ý bối cảnh xung đột thương mại toàn cầu Một bên là xu hướng bảo hộ mậu dịch, một bên là xu thế tự do hóa. Khi phụ thuộc vào các thị trường bên ngoài đang vận hành theo những dòng thương mại khác nhau chẳng hạn Mỹ thiên về bảo hộ, còn Trung Quốc theo hướng cởi mở, mà Việt Nam xử lý tốt thì rất nhiều cơ hội được mở ra.

Cảm ơn chia sẻ của ông!